kính cẩn

Học thuật
Thân thiện
kính cẩn

Người học trò kính cẩn cúi chào thầy giáo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự tôn kính, tôn trọng rất mực: "kính cẩn" diễn tả thái độ, hành động hoặc lời nói chứa đựng sự tôn kính sâu sắc, thường trong những hoàn cảnh trang nghiêm, lễ nghi.
    • Một cách cung kính, thành kính: Dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động với tất cả lòng tôn kính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các học trò đứng kính cẩn trước bàn thờ thầy. (Các học trò đứng một cách tôn kính trước bàn thờ người thầy.)
    • Anh ấy kính cẩn dâng nén hương lên bàn thờ tổ tiên. (Anh ấy dâng nén hương lên bàn thờ tổ tiên với tất cả sự thành kính.)
    • Lời nói kính cẩn của ông khiến mọi người cảm động. (Lời nói đầy tôn kính của ông khiến mọi người cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kính cẩn nghiêng mình": cúi người một cách tôn kính, thường trong nghi lễ, viếng thăm.

    • Đoàn đại biểu kính cẩn nghiêng mình trước tượng đài liệt sĩ. (Đoàn đại biểu cúi mình một cách tôn kính trước tượng đài liệt sĩ.)
  • "thưa gửi một cách kính cẩn": trình bày, thưa gửi với thái độ hết sức cung kính (thường trong văn bản trang trọng).

    • Bức thư được bắt đầu bằng lời thưa gửi một cách kính cẩn. (Bức thư được bắt đầu bằng lời chào hỏi đầy tôn kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính trọng (động từ/tính từ): tôn trọng, quý mến. ("Kính cẩn" nhấn mạnh mức độ cao hơn sắc thái trang trọng, nghi lễ hơn so với "kính trọng").
  • Cung kính (tính từ): kính cẩn, lễ phép. (Gần nghĩa, thường dùng trong các tình huống tính nghi thức).
  • Thành kính (tính từ): chân thành kính trọng. (Nhấn mạnh sự chân thành từ tấm lòng).
Từ đồng nghĩa
  • Tôn kính: tôn trọng kính trọngmức độ cao.
  • Kính nể: vừa kính trọng vừa nể phục.
Các cụm từ liên quan
  • Ăn nói kính cẩn: nói năng một cách lễ phép, tôn kính.

    • Trước mặt các bậc cao niên, ấy luôn ăn nói kính cẩn. (Trước mặt các bậc cao niên, ấy luôn nói năng một cách lễ phép, tôn kính.)
  • Hành lễ kính cẩn: thực hiện nghi lễ một cách thành kính.

    • Mọi người hành lễ kính cẩn trong buổi cúng giỗ. (Mọi người thực hiện nghi lễ một cách thành kính trong buổi cúng giỗ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "kính cẩn" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn trong thành ngữ cố định. Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các cụm từ mang tính thành ngữ) - Kính trên nhường dưới: kính trọng người trên, nhường nhịn người dưới. (Thể hiện tinh thần "kính cẩn" một phần ứng xử với bề trên).

kính cẩn

Người học trò kính cẩn cúi chào thầy giáo.

  1. Kính trọng lắm: Kính cẩn nghiêng mình trước thi hài liệt sĩ.

Từ gần giống

Từ chứa "kính cẩn"